English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHIOLATER?
◊ophiolater
▫ danh từ
▪ người thờ rắn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AMPHIBOLITE?
amphibolite
n : a metamorphic rock composed chiefly of amphibole and
plagioclase
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ OPHIOLITE
◊ophiolite
ofiolit
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPHIOLITE
◊ophiolite
▫ danh từ giống cái
▪ (khoáng vật học, từ cũ, nghĩa cũ)
▪ như serpentine