English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHIOLOGIC?
◊ophiologic
▪ Cách viết khác ophiological
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPHIOLOGIE
◊ophiologie
▫ danh từ giống cái
▪ khoa (nghiên cứu) rắn
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PHILOLOGIE?
◊die Philologie
▪ {philology} môn ngữ văn
◦ die klassische Philologie {classical philology}