English-Vietnamese Dictionary
◊ OPHITE
◊ophite /'ofait/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Ofit
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GOTHITE?
gothite
n : a red or yellow or brown mineral; an oxide of iron that is a
common constituent of rust [syn: {goethite}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ OPHITE
◊ophite
ofit
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN SUPHITE?
◊suphite
◊ ['sΔlfait]
∆ danh từ
▪ sunphit, sulfit
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPHITE
◊ophite
▫ danh từ giống cái
▪ (khoáng vật học) ofit
▫ danh từ giống đực
▪ (tôn giáo) tín đồ phái rắn (lấy rắn làm tượng trưng cho Chúa cứu thế)