English-Vietnamese Dictionary
◊ OPHITIC
◊ophitic
▫ tính từ
▪ thuộc tục thờ rắn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN APHETIC?
aphetic
adj : produced by aphesis
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHITE?
◊ophite
ofit
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHITE?
◊ophite
▫ danh từ giống cái
▪ (khoáng vật học) ofit
▫ danh từ giống đực
▪ (tôn giáo) tín đồ phái rắn (lấy rắn làm tượng trưng cho Chúa cứu thế)