English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHITE?
◊ophite /'ofait/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Ofit
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHITE?
◊ophite
ofit
French-Vietnamese Dictionary
◊ OPHIURE
◊ophiure
▫{{ophiure}}
▫ danh từ giống cái
▪ (động vật học) con đuôi rắn (động vật da gai)
▪ (số nhiều) như ophiurides