English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHIUROID?
◊ophiuroid
▫ tính từ
▪ dạng đuôi rắn
English Dictionary
◊ OPHIUROIDEA
Ophiuroidea
n : brittle stars and basket stars [syn: {Ophiuroidea}, {class
Ophiuroidea}]