English-Vietnamese Dictionary
◊ OPHTHALMIC
◊ophthalmic /of'θælmik/
▫ tính từ
▪ (thuộc) mắt
▪ (y học) bị viêm mắt
▪ chữa mắt (thuốc)
▫ danh từ
▪ thuốc chữa mắt
English Dictionary
◊ OPHTHALMIC
ophthalmic
adj : of or relating to ophthalmology
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHTALMIE?
◊ophtalmie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) viêm mắt