English-Vietnamese Dictionary
◊ OPHTHALMOSCOPE
◊ophthalmoscope /of'θælmзskoup/
▫ danh từ
▪ (y học) kính soi đáy mắt
English Dictionary
◊ OPHTHALMOSCOPE
ophthalmoscope
n : an instrument for examining the retina of the eye
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OPHTALMOSCOPE?
◊ophtalmoscope
▫ danh từ giống đực
▪ (y học) kính soi đáy mắt