English-Vietnamese Dictionary
◊ PESTICIDE
◊pesticide /'pestisaid/
▫ danh từ
▪ thuốc trừ vật hại (sâu chuột làm hại hoa màu)
English Dictionary
◊ PESTICIDE
pesticide
n : a chemical used to kill pests (as rodents or insects)
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ PESTICIDE
◊pesticide
▪ Thuốc diệt, thuốc trừ dịch, thuốc trừ sâu.
French-Vietnamese Dictionary
◊ PESTICIDE
◊pesticide
▫ tính từ
▪ (nông nghiệp) trừ sâu bệnh
▫ danh từ giống đực
▪ (nông nghiệp) chất trừ sâu bệnh
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PESTIZID?
◊das Pestizid
▪ {pesticide} thuốc trừ vật hại