English-Vietnamese Dictionary
◊ PHACELLA
◊phacella
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) sợi túi ruột; sợi treo trong dạ dày
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN PAELLA?
paella
n : (Spanish) saffron-flavored dish made of rice with shellfish
and chicken
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PAELLA?
◊paella
▫ danh từ giống cái
▪ món cơm rang thập cẩm (của Tây Ban Nha)