English-Vietnamese Dictionary
◊ PHAENOGAM
◊phaenogam
▫ danh từ
▪ thực vật hoa hiện, thực vật có hoa
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN PHANEROGAM?
phanerogam
n : plant that reproduces by means of seeds not spores [syn: {spermatophyte},
{seed plant}]