Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐÔNG ĐÔ?
◊Đông Đô
▪ Ancient name of Hà Nội
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÔNG ĐÁ?
◊bông đá
▪ amiante
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÔNG ĐƠ
◊tông đơ
▪ машинка
Vietnamese Dictionary
◊ TÔNG ĐƠ
◊tông đơ
▪ Dụng cụ để cắt tóc thành mặt bằng.