Vietnamese-English Dictionary
◊ TÙ HÃM
◊tù hãm
▫ adj
▪ confined
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ HÃM
◊tù hãm
▪ stagnant
◦ Nước tù_hãm eau stagnante
▪ confiné
◦ Không_khí tù_hãm air confiné
◦ Sống tù_hãm trong bốn bức tường vivre confiné entre les quatre murs de sa chambre
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÙ HÃM
◊tù hãm
▪ [confined] begrenzte
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙ HÃM
◊tù hãm
▪ плен;
▪ неволя
Vietnamese Dictionary
◊ TÙ HÃM
◊tù hãm
▪ tt. Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát cuộc sống tù hãm cảnh tù hãm, khổ nhục.