Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ NGỒI
◊tù ngồi
▪ emprisonnement ; captivité
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN RA NGỒI?
◊ra ngồi
▪ рассаживать
Vietnamese Dictionary
◊ TÙ NGỒI
◊tù ngồi
▪ X. án ngồi.