Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HẠ NGỤC?
◊hạ ngục
▪ Throw in jail
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ NGỤC
◊tù ngục
▪ bagne
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙ NGỤC
◊tù ngục
▪ тюрма;
▪ тюремный;
▪ застенок;
▪ тюрма
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỀ NGỤY?
◊tề ngụy
▪ Chính quyền của Pháp hoặc của Mỹ ở nông thôn và ngụy quân trong thời kháng chiến chống Pháp, hay kháng chiến chống Mỹ.