Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN MÔ PHẠM?
◊mô phạm
▫ noun
▪ model, pattern
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ PHẠM
◊tù phạm
▪ délinquant emprisonné ; emprisonnier
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN MÔ PHẠM?
◊mô phạm
▪ [model] Leitbild, Mannequin, Model, Modell, Muster
model Dressman
▪ [pattern] Muster, Schablone, Schnittmuster, Struktur, Vorbild, Vorlage
pattern) verspielt
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙ PHẠM
◊tù phạm
▪ пленник;
▪ заключённый
Vietnamese Dictionary
◊ TÙ PHẠM
◊tù phạm
▪ Người phạm tội bị giam cầm.