Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ TÌ
◊tù tì
▪ (liền tù_tì) sans interruption ; continûment
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÌ TÌ?
◊tì tì
▪ Nói ăn hay uống liên tục, không chú ý đến cái khác Uống rượu tì tì.