Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỊ TỘI?
◊trị tội
▫ verb
▪ to punish
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÙ TRỘI?
◊bù trội
▪ (tâm lý học) surcompensé
◦ sự bù_trội surcompensation
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙ TỘI
◊tù tội
▪ плен;
▪ неволя;
▪ невольничество
Vietnamese Dictionary
◊ TÙ TỘI
◊tù tội
▪ Nh. Tù Bị tù tội; Thả hết tù tội.