English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TO THAT?
to that
adv : to that; "with all the appurtenances fitting thereto" [syn:
{thereto}, {to it}]
Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KẾ THẤT?
◊kế thất
▪ như vợ kế
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙ THẤT
◊tù thất
▪ geôle
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂM THẤT?
◊tâm thất
▪ [ventricle] Ventrikel
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN MÊ THẤT?
◊mê thất
▪ лабиринт
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAM THẤT?
◊tam thất
▪ Loài cây cùng họ với ngũ gia bì, trồng lấy củ làm thuốc bổ.