Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SÚNG CỐI?
◊súng cối
▫ noun
▪ mortar
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN SÚNG CỐI?
◊súng cối
▪ mortier; obusier
◦ đạn súng_cối obus.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN SÚNG CỐI?
◊súng cối
▪ [mortar] Mörser, Mörtel
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙNG CỐI
◊tùng cối
▪ можжевельник
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HỌNG CỐI?
◊họng cối
▪ Lỗ ở giữa cối xay để tra ngõng cối.