Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÙNG BÙNG?
◊bùng bùng
▪ To blaze up
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙNG TÙNG
◊tùng tùng
▪ rataplan; rantanplan (roulement de tambour).
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÙNG BÙNG?
◊bùng bùng
▪ [To blaze up] auflodern
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙNG TÙNG
◊tùng tùng
▪ трещать;
▪ треск
Vietnamese Dictionary
◊ TÙNG TÙNG
◊tùng tùng
▪ Tiếng trống cái đánh liên tiếp Tùng tùng trống đánh ngũ liên, Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa (cd).