Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẰNG TỊU?
◊tằng tịu
▫ verb
▪ to have an affair
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TĂNG THU?
◊tăng thu
▪ augmenter les recettes
◦ tăng_thu giảm chi augmenter les recettes et réduire les dépenses.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN THÙNG THƯ?
◊thùng thư
▪ [letter box] Briefkasten
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRÙNG TU?
◊trùng tu
▪ реставрировать;
▪ реставрация;
▪ подновлять;
▪ реставратор
Vietnamese Dictionary
◊ TÙNG THU
◊tùng thu
▪ cây thông và các loại tùng bách bốn mùa lá xanh người ta hay trồng ở mộ địa