Vietnamese-English Dictionary
◊ TÙY BÚT
◊tùy bút
▫ noun
▪ essay
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN CÂY BÚT?
◊cây bút
▪ porte▪ plume
▪ (nghĩa rộng) écrivain
◦ Cây bút có tiếng un écrivain célèbre
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÙY BÚT
◊tùy bút
▪ [essay] Abhandlung, Versuch
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙY BÚT
◊tùy bút
▪ очерк
Vietnamese Dictionary
◊ TÙY BÚT
◊tùy bút
▪ tuỳ bút d. Thể kí ghi lại một cách tương đối tự do những cảm nghĩ của người viết, kết hợp với việc phản ánh thực tế khách quan.