Vietnamese-English Dictionary
◊ TÚC CẦU
◊túc cầu
▫ noun
▪ football
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÚC CẦU
◊túc cầu
▪ (arch.) football.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÚC CẦU
◊túc cầu
▪ [football] Fußball
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÚC CẦU
◊túc cầu
▪ футбол;
▪ футбольный
Vietnamese Dictionary
◊ TÚC CẦU
◊túc cầu
▪ Bóng đá (cũ).