Vietnamese-French Dictionary
◊ TÚC SỐ
◊túc số
▪ (arch.) au complet.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÍCH SỐ?
◊tích số
▪ произведение
Vietnamese Dictionary
◊ TÚC SỐ
◊túc số
▪ Đầy đủ, không thiếu (cũ).