Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÚC TRỰC?
◊túc trực
▫ verb
▪ to keep watch to stand by, to sit by
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÚC TRÁI
◊túc trái
▪ dette contractée dans une existence antérieure (terme de bouddhisme).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAY TRÁI?
◊tay trái
▪ влево;
▪ левша;
▪ слева;
▪ налево
Vietnamese Dictionary
◊ TÚC TRÁI
◊túc trái
▪ Nợ từ kiếp trước, theo Phật giáo Đã đành túc trái tiền oan (K).