Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẠC ĐẠN?
◊tạc đạn
▪ hand▪ granade
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẠC ĐẠN?
◊tạc đạn
▪ (mil., từ cũ, nghĩa cũ) grenade.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAI NẠN?
◊tai nạn
▪ [accident] Missgeschick, Störfall, Unfall, Unglück, Unglücksfall, Zufall
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÚI ĐẠN
◊túi đạn
▪ патронташ
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẠC ĐẠN?
◊tạc đạn
▪ d. (cũ.). Lựu đạn.