Vietnamese-English Dictionary
◊ TÚNG QUẪN
◊túng quẫn
▫ adj
▪ broken, needy
◦ túng phải tính needs must when the devil drives
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÚNG QUẪN
◊túng quẫn
▪ être dans une cruelle nécessité; être dans la dèche.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÚNG QUẪN
◊túng quẫn
▪ [broken] gebrochen, gebrochene, geknickt, kaputt
broken unterbrechen
▪ [needy] arm, bedürftig, hilfsbedürftig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CÙNG QUẪN?
◊cùng quẫn
▪ крайность;
▪ стеснённый;
▪ стеснительный;
▪ обездоленный;
▪ обездоливать
Vietnamese Dictionary
◊ TÚNG QUẪN
◊túng quẫn
▪ Túng thiếu và khó giải quyết.