Vietnamese-English Dictionary
◊ TŨM
◊tũm
▫ adv
▪ with a plop
 tum húp  tùm  tũm  túm  tụm 
Vietnamese-French Dictionary
◊ TŨM
◊tũm
▪ plouf! flac!
◦ tùm tũm (redoublement; avec nuance réitération).
Vietnamese Dictionary
◊ TŨM
◊tũm
▪ tt. Có âm thanh như tiếng vật nặng rơi gọn xuống nước rơi tũm xuống ao.