Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯ TÚI
◊tư túi
▪ accorder en cachette une partialité (à quelqu'un).
▪ voler (les biens publics).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TƯ THÁI?
◊tư thái
▪ тон
Vietnamese Dictionary
◊ TƯ TÚI
◊tư túi
▪ Thiên một cách lén lút về một người nào Mẹ tư túi con gái út.