Vietnamese-English Dictionary
◊ TƯ THÙ
◊tư thù
▫ noun
▪ feud
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯ THÙ
◊tư thù
▪ haine personnelle.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TƯ THÙ
◊tư thù
▪ [feud] Fehde
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯ THẢ?
◊thư thả
▪ подождать
Vietnamese Dictionary
◊ TƯ THÙ
◊tư thù
▪ dt. Mối thù riêng xoá bỏ tư thù.