Vietnamese-English Dictionary
◊ TƯ THỤC
◊tư thục
▫ noun
▪ private
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯ THỤC
◊tư thục
▪ (cũng như trường_tư_thục) école privée.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TƯ THỤC
◊tư thục
▪ [private] nicht öffentlich, persönlich, privat
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯ THỤC
◊tư thục
▪ частный
Vietnamese Dictionary
◊ TƯ THỤC
◊tư thục
▪ Trường học do tư nhân mở ra.