Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯ TRỢ
◊tư trợ
▪ (arch.) aider pécuniairement; secourir.
◦ Tư_trợ bạn aider pécuniairement un ami.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI TRỢ?
◊tài trợ
▪ субсидировать;
▪ субсидия;
▪ финансировать
Vietnamese Dictionary
◊ TƯ TRỢ
◊tư trợ
▪ Giúp đỡ tiền của Tư trợ bạn bè.