Vietnamese-English Dictionary
◊ TƯ VẤN
◊tư vấn
▫ adj
▪ advisory
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯ VẤN
◊tư vấn
▪ consultatif.
◦ Hội_đồng tư_vấn conseil consultatif.
▪ consultant.
◦ Thầy_thuốc tư_vấn médecin consultant.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TƯ VẤN
◊tư vấn
▪ [advisory] beratend, Gutachterkommission
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯ VẤN
◊tư vấn
▪ консультативный;
▪ консультация;
▪ консультировать;
▪ совещательный;
▪ консультант;
▪ консультант;
▪ юрисконсульт
Vietnamese Dictionary
◊ TƯ VẤN
◊tư vấn
▪ đgt. Có chức năng góp ý cho người hay cấp có thẩm quyền hội đồng tư vấn ban tư vấn.