Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN KHƠI LẠI?
◊khơi lại
▪ ranimer; raviver; faire renaître
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯƠI LẠI
◊tươi lại
▪ обновляться
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁI LẠI?
◊tái lại
▪ Mắc lại một lần nữa Sốt rét tái lại.