Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯƠI MÁT
◊tươi mát
▪ frais.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯƠI MÁT
◊tươi mát
▪ свежий;
▪ свежесть;
▪ освежать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TƯƠI TỐT?
◊tươi tốt
▪ Nói cây cối xanh đẹp.