Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC KIỆU?
◊nước kiệu
▪ Amble
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯỚC HIỆU
◊tước hiệu
▪ titre.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC KIỆU?
◊nước kiệu
▪ рысь I;
▪ трусить;
▪ рысцой;
▪ рысью;
▪ рысистый;
▪ рысак
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC KIỆU?
◊nước kiệu
▪ Thế ngựa chạy từ từ.