Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯỚC VỊ
◊tước vị
▪ (arch.) titre et position.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯỚC VỊ
◊tước vị
▪ титул
Vietnamese Dictionary
◊ TƯỚC VỊ
◊tước vị
▪ Chức tước và địa vị (cũ) Tước vị cao.