Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯA?
◊thưa
▫ adj
▪ thin, sparse occasional
▫ verb
▪ to complain to
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯA
◊tưa
▪ (med.) muguet.
▪ tout en lambeaux.
◦ Quần_áo tưa ra vêtements tout en lambeaux.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯA?
◊thưa
▪ [thin] dünn, dünn werden
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TƯA
◊tưa
▪ молочница
Vietnamese Dictionary
◊ TƯA
◊tưa
▪ d. Bệnh ban trắng ở lưỡi trẻ sơ sinh khiến trẻ không bú được hay bú khó khăn.