Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂNG BỐC?
◊tâng bốc
▫ verb
▪ to appraise, to extol to the skies
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯNG BỐC
◊tưng bốc
▪ (địa phương) như tâng_bốc
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂNG BỐC?
◊tâng bốc
▪ [appraise] bewerten
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂNG BỐC?
◊tâng bốc
▪ расхваливать;
▪ перехваливать;
▪ превозносить;
▪ лесть;
▪ лестный;
▪ славословить;
▪ захваливать;
▪ восхвалять;
▪ восхваление;
▪ хвалёный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÂNG BỐC?
◊tâng bốc
▪ tt. Nói tốt, nói hay quá mức để đề cao một người ngay trước mặt người đó tâng bốc thủ trưởng quá lời tâng bốc lên tận mây xanh.