Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN RƯNG RỨC?
◊rưng rức
▪ xem nhưng nhức
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯNG TỨC
◊tưng tức
▪ légèrement fâché
▪ xem tức
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯỞNG THỨC?
◊thưởng thức
▪ [enjoy] Hab Spaß!
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANG TÓC?
◊tang tóc
▪ траурный
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RƯNG RỨC?
◊rưng rức
▪ X. Đen rưng rức.
▪ Nói khóc nhiều và nức nở.