Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HƯNG HỬNG?
◊hưng hửng
▪ xem hửng (láy)
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯNG TỬNG
◊tưng tửng
▪ (địa phương) affectant un air d'indifférence.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TƯNG BỪNG?
◊tưng bừng
▪ [jubilant] jubelnd, jubilierend
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯỢNG TẦNG?
◊thượng tầng
▪ надстройка;
▪ надстройка;
▪ надстройка
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HƯNG HỬNG?
◊hưng hửng
▪ Hơi hửng Trời hưng hửng sáng.