Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CỎ LÀO?
◊cỏ lào
▪ Fragrant thoroughwort
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỎI LÀO
◊tỏi lào
▪ (bot.) éleutherine.
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẠI ĐÀO?
◊tại đào
▪ Đang trốn trong khi bị coi là có tội (cũ).