Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DẢI ĐẤT?
◊dải đất
▫ noun
▪ belt of land
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỐI ĐẤT
◊tối đất
▪ (quand il fait encore) nuit.
◦ đi làm từ khi còn tối_đất aller au travail quand il fait encore nuit.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN MŨI ĐẤT?
◊mũi đất
▪ [Point] Messer▪ ), Punkt, Punkt
▪ [cape] Kap, Umhang
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN DOI ĐẤT?
◊doi đất
▪ коса III
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MŨI ĐẤT?
◊mũi đất
▪ Nh. Mũi, ngh.5.