Vietnamese-English Dictionary
◊ TỐI ĐA
◊tối đa
▫ adj
▪ maximum
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỐI ĐA
◊tối đa
▪ maximum; maximal; plafond.
◦ Hiệu_xuất tối_đa rendement maximum;
◦ Giá tối_đa prix plafond
◦ Nhiệt_độ tối_đa température maximale.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỐI ĐA
◊tối đa
▪ [maximum] höchster, lokales / globales
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỐI ĐA
◊tối đa
▪ полный;
▪ предельный;
▪ максимальный;
▪ максимум;
▪ максимализм;
▪ максимализм;
▪ потолок;
▪ потолок
Vietnamese Dictionary
◊ TỐI ĐA
◊tối đa
▪ tt. Nhiều nhất, không thể nhiều hơn được nữa; trái với tối thiểu đạt điểm thi tối đa Số người ủng hộ tối đa chỉ được 50%.