Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI GIẢM?
◊tài giảm
▫ verb
▪ to reduce
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỐI GIẢN
◊tối giản
▪ (math.) irréductible.
◦ Phân_số tối_giản fraction irréductible.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀI GIẢM?
◊tài giảm
▪ сокращать;
▪ сокращаться;
▪ сокращение;
▪ разоружаться;
▪ разоружение
Vietnamese Dictionary
◊ TỐI GIẢN
◊tối giản
▪ (toán) t. Nói một phân số không thể giản ước được nữa.