Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HỐI HẢ?
◊hối hả
▪ Hurry, hasten
◦ Hối_hả mua vé xe lửa To hurry off and buy a train ticket
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỐI HẢO
◊tối hảo
▪ le meilleur; optimal.
◦ Điều_kiện tối_hảo conditions les meilleures.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN HỐI HẢ?
◊hối hả
▪ [Hurry] Eile, Hast, schnell
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỐI HẢO
◊tối hảo
▪ оптимальный
Vietnamese Dictionary
◊ TỐI HẢO
◊tối hảo
▪ Tốt nhất Điều kiện tối hảo.