English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAI LUE?
Tai Lue
n : a branch of the Tai languages [syn: {Tai Lue}, {Xishuangbanna
Dai}]
Vietnamese-English Dictionary
◊ TỚI LUI
◊tới lui
▫ verb
▪ to frequent
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỚI LUI
◊tới lui
▪ fréquenter.
▪ avancer et reculer; s'adapter aux circonstances.
◦ Biết tới_lui savoir s'adapter aux circonstances.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỚI LUI
◊tới lui
▪ [frequent] häufig
 tớ  tới  tới lui  tờ  tợn 
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN LÔI LUI?
◊lôi lui
▪ оттягивать
Vietnamese Dictionary
◊ TỚI LUI
◊tới lui
▪ đg. 1 (id.). Như lui tới. 2 Tiến tới, tiến lên hay lùi lại (nói khái quát). Tới lui đều khó. Biết lẽ tới lui, biết đường tiến thoái.