Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỚT?
◊trớt
▫ adj
▪ pouting
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỚT
◊tớt
▪ meule.
◦ Tớt cối xay meule de moulin.
 tớp  tợp  tớt  tra  tra của 
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỚT?
◊trớt
▪ [pouting] aufgeworfen, schmollend, schmollene
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỚT?
◊thớt
▪ d. Đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm.