Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỆ TRÌNH?
◊đệ trình
▫ verb
▪ to refer, to submit
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỜ TRÌNH
◊tờ trình
▪ rapport.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN LỘ TRÌNH?
◊lộ trình
▪ [itinerary] Reisetagebuch
▪ [road] Autostraße, Landstraße, Reede, Straße, Weg
▪ [route] leiten, leiten/Weg, Leitung, Marschroute, Richtung, Route, senden, steuern, Strecke
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỜ TRÌNH
◊tờ trình
▪ записка
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐỆ TRÌNH?
◊đệ trình
▪ đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ trình sổ sách.